InvestmentTrả phí

Góc Nhìn Vận Hành Xuất Sắc – Thứ Năm, Ngày 02/04/2026: Thuế Quan Mỹ Chạm Đỉnh Cao Nhất Kể Từ 1946 — Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu Bước Vào Cuộc Tái Định Vị Lớn.

Thuế Quan Mỹ Chạm Đỉnh Cao Nhất Kể Từ 1946 — Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu Bước Vào Cuộc Tái Định Vị Lớn

Góc Nhìn Vận Hành Xuất Sắc – Thứ Năm, Ngày 02/04/2026: Thuế Quan Mỹ Chạm Đỉnh Cao Nhất Kể Từ 1946 — Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu Bước Vào Cuộc Tái Định Vị Lớn.

Subscribe now

PHẦN 1 – THÔNG TIN CHÍNH THỨC

Thuế quan thương mại của Hoa Kỳ đang ở mức cao nhất trong 80 năm — và tác động của nó không chỉ dừng lại ở biên giới nước Mỹ. Tính đến tháng 3/2026, theo mô hình kinh tế của Penn Wharton Budget Model, thuế quan hiệu lực trung bình tại Mỹ đã đạt mức 13,7%, trong khi Tax Foundation ước tính thuế suất hiệu lực ở mức 10,1% — cả hai con số đều đại diện cho mức thuế quan cao nhất kể từ năm 1946, thời điểm thế giới vừa bước ra từ Thế chiến II và các quốc gia dựng hàng rào bảo hộ để che chắn nền kinh tế kiệt quệ. Thuế quan có trọng số (weighted average applied tariff rate) tăng từ mức 1,5% năm 2022 — gần như không đáng kể — lên ước tính 14% vào năm 2026, một mức tăng gần 10 lần chỉ trong bốn năm.

Lộ trình leo thang thuế quan 2025–2026

Quá trình leo thang bắt đầu từ đầu năm 2025 dưới chính quyền Trump nhiệm kỳ hai. Từ tháng 1 đến tháng 4/2025, thuế quan hiệu lực trung bình tổng thể tăng từ 2,5% lên ước tính 27% — mức cao nhất trong hơn một thế kỷ. Sau đó, qua các cuộc đàm phán, điều chỉnh và một số phán quyết từ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, thuế suất giảm dần về mức 13,7% vào tháng 2/2026 — vẫn cao gấp 5 lần so với đầu năm 2025.

Các mức thuế quan cụ thể theo ngành và quốc gia bao gồm: thép và nhôm chịu thuế Section 232 ở mức 50% (trừ Vương quốc Anh ở mức 25%); ô tô và sản phẩm liên quan chịu thuế lên đến 50% theo Section 232; một số loại chip bán dẫn chịu thuế 25% từ ngày 15/1/2026 (miễn trừ cho chip phục vụ mở rộng năng lực sản xuất nội địa, trung tâm dữ liệu và R&D). Đối với Trung Quốc, thuế quan hiệu lực đạt 33,9% vào tháng 1/2026, sau khi hai nước đạt thỏa thuận giảm thuế từ mức 125% xuống 10% vào tháng 5/2025 và gia hạn đến tháng 11/2026.

Theo Tax Foundation, đây là đợt tăng thuế lớn nhất tính theo tỷ lệ GDP kể từ năm 1993, tương đương mức tăng thuế trung bình 1.500 USD mỗi hộ gia đình Mỹ trong năm 2026.

Tác động lên ngành sản xuất và việc làm

Các ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bao gồm: kim loại gia công (fabricated metals), thiết bị điện (electrical equipment), may mặc (apparel) và nội thất (furniture), với mức thuế quan trung bình dao động từ 10% đến 15%. Với các doanh nghiệp sản xuất nhập khẩu linh kiện trị giá 10 triệu USD/năm, chi phí thuế quan bổ sung ước tính khoảng 1 triệu USD — giả sử không có chiến lược giảm thiểu nào được áp dụng.

Tax Foundation ước tính tác động kinh tế vĩ mô đáng lo ngại: vốn cổ phần (capital stock) giảm 0,4%, và khoảng 447.000 việc làm toàn thời gian tương đương (FTE) bị xóa sổ — trước khi tính đến các biện pháp trả đũa từ đối tác thương mại. Con số 447.000 này đặc biệt nghịch lý: chính sách thuế quan được thiết kế để bảo vệ việc làm nội địa, nhưng mô hình kinh tế cho thấy tác động ròng là mất việc, do chi phí đầu vào tăng, năng lực cạnh tranh xuất khẩu giảm, và đầu tư kinh doanh co lại.

Phản ứng từ phía doanh nghiệp sản xuất cho thấy sự bất lực: 86% nhà sản xuất dự kiến sẽ chuyển ít nhất một phần chi phí thuế quan sang giá bán, với mức tăng giá nguyên liệu thô dự kiến 4,4% trong năm 2026. Đây là lựa chọn bắt buộc khi biên lợi nhuận (margin) không đủ để hấp thụ chi phí thuế quan mới.

Cuộc đại dịch chuyển chuỗi cung ứng

Tác động sâu xa nhất của chính sách thuế quan không phải chi phí ngắn hạn — mà là sự tái cấu trúc dài hạn của bản đồ sản xuất toàn cầu. Một nghiên cứu của Deloitte năm 2025 dự báo 40% doanh nghiệp Mỹ sẽ chuyển ít nhất một phần chuỗi cung ứng về Bắc Mỹ trước năm 2026. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều so với dự báo.

Theo khảo sát từ ngành sản xuất, chỉ 36% doanh nghiệp thực sự đang tích cực chuyển sản xuất về nội địa Mỹ (reshoring). 64% còn lại không có ý định reshoring để tránh thuế quan — trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng của chính quyền. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp chọn con đường nearshoring (dịch chuyển đến các quốc gia lân cận) hoặc friendshoring (dịch chuyển đến các quốc gia đồng minh).

Mexico trở thành điểm đến hàng đầu cho nearshoring, với chi phí lao động thấp hơn 20–30% so với Trung Quốc. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi không hề suôn sẻ: một nhà nhập khẩu linh kiện ô tô Mỹ chuyển sản xuất dây điện (wiring harness) từ Trung Quốc sang Mexico đã né được thuế quan 25% và giảm chi phí nhập hàng 12%, nhưng thời gian giao hàng (lead time) tăng 40% trong giai đoạn khởi động do thiếu lao động và vấn đề chất lượng.

Đông Nam Á — đặc biệt là Việt Nam — tiếp tục tăng trưởng mạnh như điểm đến thay thế. Nhập khẩu từ Việt Nam vào Mỹ tăng hơn 25% so với cùng kỳ năm trước; Ấn Độ và Thái Lan cùng ghi nhận mức tăng trên 30%. Apple được cho là đang lên kế hoạch chuyển 15–20% sản lượng sang Ấn Độ và Việt Nam trước năm 2026. Tuy nhiên, tăng trưởng này đang chậm lại gần đây, và một cuộc điều tra Section 301 mới được khởi động năm 2026 đã mở rộng phạm vi không chỉ Trung Quốc mà cả 13 quốc gia khác — bao gồm Việt Nam, Ấn Độ và Mexico — xem xét vấn đề “năng lực dư thừa” trong các ngành then chốt từ ô tô, bán dẫn đến thực phẩm chế biến.

Mô hình kinh tế của Genpact cho thấy con số đáng chú ý: với một hợp đồng điện tử trị giá 250 triệu USD, việc phân tán sản xuất sang Việt Nam (cho ASEAN), Ba Lan (cho EU) và Mexico (cho châu Mỹ) tạo ra giá trị hiện tại ròng (NPV) cao hơn 22% trong 10 năm so với tiếp tục sản xuất tập trung tại Thâm Quyến — dù chi phí lao động trung bình cao hơn 14,3% và chi phí logistics cao hơn 9,7%.

Bức tranh lớn: Rào cản cấu trúc

Trả phí

Bài viết dành cho thành viên

Đăng ký để đọc toàn bộ bài viết này và các phân tích chuyên sâu khác từ BizInsider.

Chia sẻ